bathing suit
Định nghĩa
Danh từ: Đồ bơi, quần áo bơi: "bathing suit" chỉ trang phục vừa vặn, thường được mặc khi đi bơi hoặc tắm biển.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một bộ đồ bơi mới cho kỳ nghỉ ở bãi biển.)
- (Anh ấy quên đồ bơi ở nhà và không thể đi bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wear a bathing suit": mặc đồ bơi.
- It's important to wear a bathing suit when going to the pool. (Điều quan trọng là mặc đồ bơi khi đến hồ bơi.)
"to change into a bathing suit": thay đồ bơi.
- She changed into her bathing suit before heading to the beach. (Cô ấy thay đồ bơi trước khi đi ra bãi biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Swimsuit (danh từ): đồ bơi (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The store sells many types of swimsuits. (Cửa hàng bán nhiều loại đồ bơi.)
- Bikini (danh từ): đồ bơi hai mảnh (một loại đồ bơi cụ thể).
- She prefers wearing a bikini to a one-piece bathing suit. (Cô ấy thích mặc bikini hơn là đồ bơi liền mảnh.)
- Trunks (danh từ, số nhiều): quần bơi nam.
- He wore blue swimming trunks as his bathing suit. (Anh ấy mặc quần bơi màu xanh làm đồ bơi.)
Từ đồng nghĩa
- Swimming costume: đồ bơi (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Swimwear: quần áo bơi (thuật ngữ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "bathing suit", nhưng có thể dùng: - Put on: mặc vào. - She put on her bathing suit and jumped into the water. (Cô ấy mặc đồ bơi vào và nhảy xuống nước.)
Thành ngữ liên quan
- "To be in one's birthday suit": khỏa thân (một cách hài hước, so sánh với đồ bơi).
- He accidentally walked out in his birthday suit instead of his bathing suit. (Anh ấy vô tình đi ra ngoài khỏa thân thay vì mặc đồ bơi.)